Việt Nam hiện là một trong những quốc gia dẫn đầu thế giới về xuất khẩu gạo, với sản phẩm có mặt tại nhiều thị trường như châu Âu, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Đông. Không chỉ khẳng định vị thế trên thị trường quốc tế, ngành gạo Việt Nam còn không ngừng nâng cao chất lượng nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của các đối tác nhập khẩu. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển vượt bậc trong ngành xuất khẩu thì hiện nay thị trường ngày càng yêu cầu khắt khe hơn, muốn xuất khẩu gạo đến một quốc gia khác thì doanh nghiệp phải đáp ứng những tiêu chuẩn về chất lượng, an toàn thực phẩm và quy cách đóng gói. Trong bài viết dưới đây, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu tiêu chuẩn gạo xuất khẩu là gì, những yêu cầu quan trọng mà doanh nghiệp cần đáp ứng, các chứng nhận phổ biến trong ngành cũng như tiêu chuẩn của từng thị trường nhập khẩu để giúp quá trình xuất khẩu diễn ra thuận lợi và hiệu quả.

H2: Tiêu chuẩn xuất khẩu gạo là gì?
Chất lượng và độ đa dạng của các giống gạo là yếu tố quan trọng để có thể xuất khẩu, gạo chất lượng cao và đa dạng loại gạo để phù hợp với các nhu cầu tiêu dùng khác nhau. Ngoài ra, để xuất khẩu ra ngoài thị trường quốc tế thì doanh nghiệp cần phải đáp các tiêu chuẩn khác về an toàn thực và quy cách đóng gói. Những tiêu chuẩn này được đặt ra nhằm bảo lợi ích và quyền lợi của người tiêu dùng, đồng thời còn giúp các quốc gia nhập khẩu kiểm soát được chất lượng hàng hóa được đưa vào nước mình. Vậy thì tiêu chuẩn xuất khẩu gạo được hiểu như thế nào và vì sao doanh nghiệp cần phải tuân thủ các tiêu chí đó?
H3: Tiêu chuẩn về chất lượng gạo
Tiêu chuẩn chất lượng gạo là một hệ thống các quy định, chỉ tiêu bắt buộc mà sản phẩm gạo cần phải đạt tiêu chuẩn về chất lượng để được cấp phép thông quan và xuất khẩu ra các thị trường quốc tế. Chất lượng gạo là một trong những tiêu chí quan trọng nhất khi đánh giá gạo xuất khẩu, tùy theo yêu cầu của từng thị trường và từng lọai gạo, doanh nghiệp cần phải kiểm soát được chỉ tiêu kỹ thuật nhằm đảm bảo chất lượng gạo ổn định trước khi đưa ra thị trường xuất khẩu
Tỷ lệ tấm:
Trong hoạt động xuất khẩu gạo, tỷ lệ tấm là một trong những chỉ tiêu kỹ thuật được đối tác quan tâm đầu tiên khi đánh giá chất lượng lô hàng. Chỉ số này phản ánh phần trăm hạt gạo bị gãy trong quá trình xay xát so với tổng khối lượng thành phẩm. Trên thị trường hiện nay, gạo thường được phân loại theo các mức như 5% tấm, 10% tấm, 15% tấm, 25% tấm hoặc 100% tấm để phù hợp với từng phân khúc khách hàng. Thông thường, tỷ lệ tấm càng thấp thì giá trị thương mại càng cao, đồng thời đáp ứng tốt hơn yêu cầu của những thị trường nhập khẩu có tiêu chuẩn khắt khe.
Độ ẩm:
Bên cạnh tỷ lệ tấm, độ ẩm cũng là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bảo quản và chất lượng của gạo trong suốt quá trình vận chuyển. Nếu gạo có độ ẩm vượt quá mức cho phép, nguy cơ phát sinh nấm mốc, côn trùng và suy giảm chất lượng sẽ tăng lên đáng kể, đặc biệt đối với các lô hàng xuất khẩu bằng đường biển. Vì vậy, nhiều thị trường quy định độ ẩm của gạo chỉ được phép ở mức tối đa khoảng 14% hoặc 14,5% tùy theo mùa vụ và yêu cầu nhập khẩu.
Tạp chất:
Mức độ sạch của gạo cũng là tiêu chí được nhiều nhà nhập khẩu đặc biệt quan tâm. Trong quá trình xay xát và chế biến, sản phẩm cần được loại bỏ tối đa các tạp chất như trấu, bụi, sạn hoặc các vật lạ nhằm đảm bảo chất lượng trước khi đóng gói. Thông thường, hàm lượng tạp chất trong gạo xuất khẩu chỉ được phép dao động ở mức khoảng 0,1%–0,2%, tùy theo yêu cầu của từng thị trường.
Gạo hạt vàng và hạt đỏ:
Tổng thể của hạt gạo cũng ảnh hưởng không nhỏ đến giá trị thương mại của sản phẩm. Những hạt bị vàng màu do bảo quản không đúng cách hoặc hạt đỏ, sọc đỏ xuất hiện trong gạo trắng đều làm giảm tính đồng đều của lô hàng. Vì vậy, các thị trường nhập khẩu thường quy định tỷ lệ hạt vàng và hạt đỏ không vượt quá khoảng 0,5% để đảm bảo chất lượng cũng như tính thẩm mỹ của sản phẩm.
H3: Tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm
Bên cạnh các chỉ tiêu về chất lượng hạt gạo, an toàn thực phẩm cũng là yêu cầu bắt buộc trong hoạt động xuất khẩu, đây là “tấm vé thông hành” bắt buộc để gạo Việt Nam tiến vào các thị trường khó tính như EU, Mỹ, Nhật Bản và Hàn Quốc. Vì vậy, doanh nghiệp cần kiểm soát chặt chẽ từ vùng nguyên liệu, quy trình sản xuất đến khâu kiểm định trước khi xuất khẩu.
Giới hạn dư lượng thuốc bảo vệ thực vật (MRLs – Maximum Residue Limits)
Trong quá trình canh tác, việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật là giải pháp phổ biến nhằm phòng trừ sâu bệnh và bảo vệ năng suất cây lúa. Tuy nhiên, nếu dư lượng còn tồn tại trên hạt gạo vượt quá giới hạn cho phép, sản phẩm có thể không đáp ứng yêu cầu nhập khẩu của nhiều quốc gia. các thị trường như EU, Nhật Bản áp dụng “Hệ thống danh mục tích cực” (Positive List System) kiểm soát hàng trăm hoạt chất (như Tricyclazole, Isoprothiolane, Chlorpyrifos…). Vì vậy, các doanh nghiệp cần phải đảm bảo kiểm soát chặt chẽ trong quá trình canh tác để dư lượng thuốc không vượt quá mức tiêu chuẩn theo quy định của các nước nhập khẩu.
Kim loại nặng
Kim loại nặng tích tụ trong đất và nguồn nước tưới có thể đi vào hạt gạo, ngoài dư lượng thuốc bảo vệ thực vật thì hàm lượng kim loại nặng trong lúa cũng được nhiều thị trường nhập khẩu đặc biệt quan tâm. Các chỉ tiêu kim loại thường được các nước kiểm tra có thể ví dụ như Asen (As), Chì (Pb), Thủy ngân (Hg), cadimin (Cd), hàm lượng cần phải được đảm bảo không vượt mức tiêu chuẩn theo quy định nghiêm ngặt của Ủy ban Tiêu chuẩn Thực phẩm Quốc tế hoặc quy chuẩn của các nước nhập khẩu.
Độc tố nấm mốc
Để kiểm soát nguy cơ nhiễm độc tố nấm mốc, quy trình sấy lúa phải sấy đạt độ ẩm chuẩn dưới 14% trong vòng 24 giờ và lưu kho trong hệ thống silo/kho đạt chuẩn thông thoáng. Một trong những độc tố được nhiều thị trường kiểm soát là Aflatoxin (Aflatoxin B1 và Aflatoxin tổng số) và Ochratoxin A.
Chỉ tiêu vi sinh vật
Việc xuất hiện côn trùng sống trong container có thể dẫn đến lô hàng đó sẽ bị từ chối, gây tổn thất cho tài chính của doanh nghiệp và ảnh hưởng đến uy tín của thương hiệu. Vì vậy, các doanh nghiệp cần phải đảm bảo sản phẩm không chứa các vi sinh vật gây bệnh cho người sử dụng, đối với những thị trường khắt khe thì trong gạo xuất khẩu không được phát hiện những vi sinh vật nguy hiểm như: Salmonella, giới hạn tối thiểu với E. coli, Coliforms, Bacillus cereus và nấm mốc/mốc men.
H3: Tiêu chuẩn về bao bì
Đối với những nước khắt khe về yêu cầu nhập khẩu thì ngoài chất lượng ra họ còn quan tâm đến các tiêu chuẩn về bao bì, với họ thì cách không chỉ giúp bảo vệ chất lượng gạo trong quá trình vận chuyển mà còn thể hiện tính chuyên nghiệp của doanh nghiệp. Bao bì cần đáp ứng yêu cầu về độ bền, thông tin nhãn mác và khả năng truy xuất nguồn gốc theo quy định của từng thị trường.
Chất liệu bao bì
Bao PP (Polypropylene) woven: Phổ biến nhất cho các đơn hàng xuất khẩu lớn (bao 25kg, 50kg) nhờ độ bền cao, chịu lực kéo tốt khi xếp chồng trong container.
Bao PE / PP ghép màng OPP: Dùng cho các phân khúc cao cấp, bề mặt in ấn sắc nét, chống thấm ẩm tốt hơn.
Túi PA/PE hút chân không (Vacuum bags): Thường áp dụng cho gạo thơm, gạo hữu cơ, gạo ST25 đóng túi nhỏ (1kg, 2kg, 5kg) giúp giữ nguyên mùi thơm, ngăn chặn tuyệt đối mối mọt và oxy hóa.
Bao Jumbo (Container Bag / FIBC): Trọng lượng 1 tấn – 1.2 tấn, dùng cho các đối tác mua sỉ đóng quy mô công nghiệp để đóng chai hoặc đóng gói lại tại nước bản địa.
Trọng lượng tiêu chuẩn
Tùy theo thị trường và mục đích sử dụng, gạo xuất khẩu có thể được đóng gói với nhiều quy cách khác nhau như 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 25kg hoặc 50kg. Ngoài các quy cách đóng gói tiêu chuẩn thì doanh nghiệp có thể linh hoạt trong việc đóng gói theo yêu cầu riêng của đối tác.
Ghi nhãn
Nhãn mác bao bì là thứ đầu tiên để hải quan nước nhập khẩu kiểm tra trước khi thông quan, việc ghi nhãn mác đầy đủ và chính xác không chỉ đáp ứng được yêu cầu pháp lý của thị trường mà còn nâng cao tính minh bạch và uy tín của doanh nghiệp. Bao bì của doanh nghiệp cần phải có tên sản phẩm và giống gạo, thông tin nhà xuất khẩu, thông tin lô hàng,, xuất xứ và hạn sử dụng.
Truy xuất nguồn gốc
Đối với các thị trường khó tính như EU, Mỹ, Nhật Bản bắt buộc bao bì phải tích hợp công cụ truy xuất, việc sử dụng những hình thức truy xuất nguồn gốc như in mã vạch, QR code, hồ sơ vùng dữ liệu có thể giúp cho đối tác và cơ quan chức năng có thể dễ dàng kiểm tra nguồn gốc của sản phẩm.
H2: Các chứng nhận khi xuất khẩu gạo
Ngoài việc đáp ứng các tiêu chuẩn về chất lượng sản phẩm, nhiều thị trường còn yêu cầu doanh nghiệp sở hữu các chứng nhận về quản lý chất lượng và an toàn thực phẩm, sở hữu các chứng nhận quốc tế uy tín là “chìa khóa” giúp doanh nghiệp vượt qua các rào cản kỹ thuật. Các chứng nhận này không chỉ là thủ tục pháp lý bắt buộc ở các quốc gia nhập khẩu mà việc sở hữu nó cho thấy doanh nghiệp nâng cao uy tín và tạo điều kiện thuận lợi trong quá trình xuất khẩu và mở rộng thị trường. Dưới đây là các chứng nhận mà doanh nghiệp cần và nên có trong khâu xuất khẩu gạo:
HACCP
Là kết quả của quá trình đánh giá hệ thống an toàn thực phẩm của doanh nghiệp bởi một tổ chức chứng nhận độc lập, nhằm xác nhận doanh nghiệp đã đáp ứng đầy đủ các nguyên tắc HACCP theo tiêu chuẩn Codex Alimentarius. Được áp dụng đối với tất cả các khâu trong toàn bộ chuỗi cung ứng thực phẩm.
ISO 22000
Tiêu chuẩn quốc tế về hệ thống quản lý an toàn thực phẩm, do Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO) ban hành, tiêu chuẩn này kết hợp giữa HACCP và các nguyên lý quản lý ISO, phù hợp với các doanh nghiệp xuất khẩu
GlobalG.A.P
là bộ tiêu chuẩn quốc tế về thực hành nông nghiệp tốt, áp dụng trực tiếp cho khâu canh tác tại vùng nguyên liệu lúa gạo, giúp kiểm soát chất lượng từ các khâu canh tác.
BRCGS
Tiêu chuẩn toàn cầu về an toàn thực phẩm do Hiệp hội Bán lẻ Anh Quốc thiết lập, thường được các hệ thống bán lẻ lớn yêu cầu.
Halal
Là giấy tờ chứng minh sản phẩm và toàn bộ quy trình sản xuất tuân thủ Luật Hồi giáo và an toàn vệ sinh, đây là chứng nhận quan trọng khi xuất khẩu sang các thị trường Hồi giáo.
H2: Tiêu chuẩn của từng thị trường.
Tiêu chuẩn nhập khẩu khác nhau tùy theo từng thị trường, nổi bật trong đó là các thị trường khắt khe như EU, Trung Quốc, Nhật Bản mỗi khu vực đều có yêu cầu riêng về dư lượng bảo vệ thực vật, chất lượng hạt gạo và quy định kiểm dịch. Tùy vào chính sách thương mại, yêu cầu về an toàn thực phẩm và thói quen tiêu dùng, doanh nghiệp cần tìm hiểu kỹ các tiêu chuẩn của từng thị trường để lựa chọn sản phẩm phù hợp và hạn chế rủi ro trong quá trình xuất khẩu.
Thị trường Liên minh Châu Âu (EU)
EU áp dụng cơ chế kiểm soát cực kỳ nghiêm ngặt với hàng trăm hoạt chất. Nhiều hoạt chất phổ biến như Tricyclazole, Isoprothiolane, Chlorpyrifos bị quy định mức trần cực thấp (thậm chí cận mức 0.01 mg/kg – tức ngưỡng không thể phát hiện). Bắt buộc tuân thủ hệ thống an toàn thực phẩm như BRCGS, IFS hoặc ISO 22000. Toàn bộ lô hàng phải có khả năng truy xuất nguồn gốc rõ ràng.
Nhật Bản
Nhật yêu cầu rất cao về mặt ngoại quan: tỷ lệ hạt vỡ/tấm cực thấp, độ ẩm chuẩn hạt gạo phải đồng đều về kích thước và màu sắc, không có hạt bạc bụng hay biến màu. Nhật Bản kiểm soát hơn 800 loại hóa chất nông nghiệp. Nếu một hoạt chất chưa có tiêu chuẩn riêng, mức mặc định áp dụng sẽ là 0.01 ppm.
Thị trường Trung Đông
Thị trường Trung Đông yêu cầu chứng nhận Halal là yêu cầu bắt buộc, dù gạo là nông sản tự nhiên, toàn bộ quy trình từ thu hoạch, vận chuyển, nhà máy chế biến, chất đóng gói đến kho bãi đều không được nhiễm chéo các chất Cấm (Haram) theo luật Hồi giáo. Do thời gian vận chuyển đường biển và thời tiết nắng nóng tại địa phương, gạo phải đạt độ ẩm an toàn (13.5% – 14%) để không bị lên men hay phát sinh mối mọt trong quá trình lưu kho.
H2: Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì để đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu?
Để đưa sản phẩm gạo của doanh nghiệp vươn ra thị trường quốc tế và đáp ứng trọn vẹn các tiêu chuẩn khắt khe từ đối tác, doanh nghiệp không thể chỉ trông chờ vào khâu kiểm định cuối cùng. Việc chuẩn bị cần được thực hiện đồng bộ và bài bản theo chuỗi khép kín từ quản lý vùng nguyên liệu, nâng cấp quy trình chế biến, kiểm định chất lượng cho đến hoàn thiện hồ sơ pháp lý xuất khẩu.
H3: Kiểm soát vùng nguyên liệu
Để kiểm soát vùng nguyên liệu doanh nghiệp nên liên kết với các hộ nông dân xây dựng mô hình cánh đồng mẫu lớn, bao tiêu sản phẩm để chủ động nguồn cung. Lưu trữ dữ liệu phun thuốc, phân bón để sẵn sàng cung cấp cho cơ quan kiểm định khi có yêu cầu. Áp dụng tiêu chuẩn GlobalGAP, VietGAP, kiểm soát nghiêm ngặt danh mục và thời gian cách ly thuốc bảo vệ thực vật.
H3: Kiểm soát quy trình sản xuất
Sau khi thu hoạch, gạo cần được chế biến theo quy trình khép kín nhằm đảm bảo chất lượng thành phẩm. Các công đoạn như sấy, xay xát, đánh bóng, phân loại và đóng gói đều phải được kiểm soát chặt chẽ để hạn chế tình trạng hạt gãy, tạp chất hoặc nhiễm chéo. Việc đầu tư máy móc hiện đại cùng quy trình quản lý chất lượng sẽ giúp doanh nghiệp tạo ra sản phẩm đồng đều và đáp ứng yêu cầu của khách hàng quốc tế.
H3: Thực hiện kiểm định chất lượng
Trước khi xuất khẩu, mỗi lô gạo cần được kiểm tra và đánh giá theo các chỉ tiêu chất lượng đã thỏa thuận với đối tác hoặc quy định của thị trường nhập khẩu. Các nội dung kiểm định thường bao gồm tỷ lệ tấm, độ ẩm, tạp chất, chỉ tiêu an toàn thực phẩm và các yêu cầu kỹ thuật khác. Việc kiểm định không chỉ giúp doanh nghiệp đảm bảo chất lượng sản phẩm mà còn hạn chế nguy cơ phát sinh tranh chấp hoặc bị từ chối khi hàng đến cảng.
H3: Chuẩn bị hồ sơ xuất khẩu
Tùy theo thị trường, hồ sơ có thể bao gồm hợp đồng thương mại, hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật và các chứng nhận chất lượng khác. Việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ sẽ giúp quá trình thông quan diễn ra thuận lợi và giảm thiểu những rủi ro không đáng có.
H3: Cập nhật thị trường xuất khẩu
Các quy định về nhập khẩu gạo có thể thay đổi theo từng quốc gia và từng thời điểm. Vì vậy, doanh nghiệp cần thường xuyên cập nhật các yêu cầu mới về chất lượng, an toàn thực phẩm, ghi nhãn hay chứng nhận để kịp thời điều chỉnh quy trình sản xuất và xuất khẩu. Chủ động nắm bắt quy định không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu của đối tác mà còn mở rộng cơ hội tiếp cận những thị trường tiềm năng.
Kết luận
Trong bối cảnh các thị trường nhập khẩu ngày càng siết chặt các yêu cầu về chất lượng và an toàn thực phẩm, việc tuân thủ các tiêu chuẩn xuất khẩu không còn là lợi thế mà đã trở thành điều kiện cần đối với mỗi doanh nghiệp. Chuẩn bị tốt ngay từ vùng nguyên liệu đến khâu hoàn thiện hồ sơ sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả xuất khẩu và mở rộng cơ hội hợp tác trên thị trường quốc tế.
Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn có cái nhìn rõ hơn về tiêu chuẩn xuất khẩu gạo. Đừng quên theo dõi website BONG LUA VIET để cập nhật thêm nhiều kiến thức hữu ích về thị trường và ngành xuất khẩu gạo.


Tiếng Việt